post-image

Câu lệnh break trong JavaScript

Cấu trúc điều kiện Cấu trúc lặp

Giới thiệu

Câu lệnh break trong JavaScript được sử dụng để dừng vòng lặp ngay lập tức và chuyển đến câu lệnh tiếp theo.

Nếu break được sử dụng trong vòng lặp lồng nhau thì nó chỉ thoát khỏi vòng lặp ở bên trong.

Với cấu trúc điều khiển switch-case, break dùng để kết thúc 1 case.

Cú pháp của câu lệnh break là:

break [label];

Lưu ý: label (nhãn) không bắt buộc và rất hiếm khi được sử dụng.


Luồng xử lý của câu lệnh break trong JavaScript

Cau lenh break trong JavaScript 1

Ví dụ 1: Sử dụng break trong vòng lặp for

// program to print the value of i
for (let i = 1; i <= 5; i++) {
    // break condition     
    if (i == 3) {
        break;
    }
    console.log(i);
}

Kết quả:

1
2

Trong ví dụ trên, vòng lặp for dùng để in ra giá trị của i trong mỗi lần lặp.

Đây là câu lệnh break được sử dụng:

if(i == 3) {
    break;
}

Điều này có nghĩa là khi i bằng 3, câu lệnh break kết thúc vòng lặp. Do đó, output không bao gồm các giá trị lớn hơn hoặc bằng 3.

Lưu ý: Câu lệnh break hầu như được sử dụng với các câu lệnh điều kiện, rẽ nhánh. Để tìm hiểu thêm, tham khảo Câu lệnh điều kiện If – else trong JavaScript.

Tìm hiểu thêm về vòng lặp for, xem thêm Vòng lặp For trong JavaScript.


Ví dụ 2: Sử dụng break trong vòng lặp while

// program to find the sum of positive numbers
// if the user enters a negative numbers, break ends the loop
// the negative number entered is not added to sum

let sum = 0;

while(true) {

    // take input again if the number is positive
    number = parseInt(prompt('Enter a number: '));

    // break condition
    if(number < 0) {
        break;
    }

    // add all positive numbers
    sum += number;

}

// display the sum
console.log(`The sum is ${sum}.`);

Kết quả:

Enter a number: 1
Enter a number: 2
Enter a number: 3
Enter a number: -5
The sum is 6. 

Trong ví dụ trên, người dùng nhập một số. Vòng lặp while được sử dụng để in ra tổng các số do người dùng nhập vào.

Đây là câu lệnh break được sử dụng:

if(number < 0) {
    break;
}

Vòng lặp while tiếp tục cho đến khi người dùng nhập một số âm.

Khi người dùng nhập một số âm, ở đây -5, câu lệnh break kết thúc vòng lặp và luồng điều khiển của chương trình đi ra ngoài vòng lặp.

Để tìm hiểu thêm về vòng lặp while, tham khảo Vòng lặp While và Do – While trong JavaScript.


Ví dụ 3: Sử dụng break trong vòng lặp lồng nhau

Khi break được sử dụng bên trong hai vòng lặp lồng nhau, break kết thúc vòng lặp bên trong. Ví dụ:

// nested for loops

// first loop
for (let i = 1; i <= 3; i++) {

    // second loop
    for (let j = 1; j <= 3; j++) {
        if (i == 2) {
          break;
        }
        console.log(`i = ${i}, j = ${j}`);
    }
}

Kết quả:

i = 1, j = 1
i = 1, j = 2
i = 1, j = 3
i = 3, j = 1
i = 3, j = 2
i = 3, j = 3

Trong ví dụ trên, khi i == 2, câu lệnh break thực thi. Nó kết thúc vòng lặp bên trong và luồng điều khiển của chương trình chuyển sang vòng lặp bên ngoài.

Do đó, giá trị của i = 2 không bao giờ được hiển thị trong kết quả.


Gắn nhãn cho câu lệnh break trong JavaScript

Khi sử dụng các vòng lặp lồng nhau, bạn cũng có thể kết thúc vòng lặp ngoài bằng một label.

Tuy nhiên, label của break hiếm khi được sử dụng trong JavaScript vì điều này làm cho đoạn mã khó đọc và khó hiểu hơn.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về label của break, tham khảo label.


Câu lệnh break cũng được sử dụng với câu lệnh switch-case. Để tìm hiểu thêm, tham khảo Câu lệnh Switch – Case trong JavaScript.

Các bạn có thể tham khảo các bài viết hay về JavaScript tại đây.


Hãy tham gia nhóm Học lập trình để thảo luận thêm về các vấn đề cùng quan tâm.

Trở thành lập trình viên từ con số 0
Tags:
,

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *